Cỏ hương bài (tên tiếng Anh: Dianella ensifolia (L.) DC.), còn được biết đến với các tên gọi như cỏ hương bài (tại Việt Nam), lan rẻ quạt, lan gươm hay cỏ thiên môn, là một loài thực vật thân thảo sống lâu năm, phân bố rộng rãi tại các quốc gia vùng nhiệt đới như Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Ấn Độ và Trung Quốc. Cây có đặc điểm nổi bật là cụm lá hình kiếm mọc từ gốc, hoa màu tím lam đẹp mắt, quả màu xanh tím khi chín. Ở Việt Nam, cây thường mọc hoang tại các vùng đồi núi ẩm mát như Thanh Hóa, Nghệ An và Lâm Đồng¹.
Trong y học dân gian, rễ và lá của cỏ hương bài được sử dụng rộng rãi với nhiều công dụng: rễ nhai để tẩy giun (ở Việt Nam và Malaysia), nước hãm từ rễ dùng sau sinh để bồi bổ khí huyết, còn bã lá và rễ đốt cháy hoặc đắp ngoài giúp điều trị các bệnh ngoài da như mụn nhọt, ngứa ngáy, lở loét, herpes và thấp khớp. Tại Ấn Độ và Philippines, cây còn được dùng để trị sốt, bệnh gan, cảm cúm và làm thuốc giải độc².
Về mặt hóa học, nhiều nghiên cứu hiện đại đã phát hiện rễ và lá cỏ hương bài chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học cao như flavonoids, phenolics, chromones, diarylpropane, triterpenoid và các hợp chất dễ bay hơi như β-caryophyllene, allo-aromadendrene, geranylacetone và longifolene. Một số flavan mới phân lập được cho thấy khả năng ức chế men tyrosinase, mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực làm sáng da và chống lão hóa. Đồng thời, một số hợp chất đã chứng minh tác dụng chống viêm mạnh thông qua cơ chế ức chế NF-κB, cùng hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa đáng kể³.
Hiện tại, cỏ hương bài không chỉ là một loại cây cảnh được trồng làm đẹp cảnh quan nhờ hình thái độc đáo, mà còn là nguồn nguyên liệu đầy hứa hẹn trong ngành dược mỹ phẩm và y học cổ truyền.
Tinh dầu và mùi thơm của Cỏ hương bài Dianella ensifolia
Tinh dầu từ cây cỏ hương bài đã được nghiên cứu chi tiết trong nhiều công trình khoa học, đặc biệt là qua phương pháp chưng cất hơi nước từ phần khí sinh trưởng của cây. Một nghiên cứu công bố trên Records of Natural Products(2020) đã xác định được 63 hợp chất trong tinh dầu, chiếm 97,2% tổng thể tích dầu. Các thành phần chính bao gồm allo-aromadendrene (7,3%), geranylacetone (6,2%), hexahydrofarnesyl acetone (4,4%), longifolene (4,2%), và β-caryophyllene (4,0%)4. Những hợp chất này là các thành phần thường gặp trong các loại tinh dầu có hương thơm đặc trưng và tác dụng sinh học cao.
Về mặt hoạt tính sinh học, tinh dầu của cỏ hương bài thể hiện khả năng kháng khuẩn đối với cả vi khuẩn Gram-dương và Gram-âm. Hoạt tính chống oxy hóa được đánh giá thông qua các phép thử DPPH, ABTS và FRAP, cho kết quả ở mức trung bình đến yếu. Ngoài ra, tinh dầu còn có tác dụng độc tế bào (cytotoxic) đối với các dòng tế bào ung thư HepG2 (gan) và MCF-7 (vú), với giá trị IC₅₀ lần lượt là 61,35 µg/mL và 56,53 µg/mL, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong hỗ trợ điều trị ung thư5.
Tại Việt Nam, một nghiên cứu khác đăng trên Tạp chí Khoa học Đại học Huế (2015) ghi nhận rằng rễ của cây D. ensifolia tại khu vực Thủy Phương (Hương Thủy, Thừa Thiên Huế) có chứa tinh dầu và được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất nhang thắp6.
Như vậy, các nghiên cứu cho thấy Dianella ensifolia không chỉ có tiềm năng dược liệu và mỹ phẩm nhờ các hợp chất hoạt tính sinh học trong tinh dầu, mà còn có giá trị hương liệu truyền thống, gắn liền với văn hóa bản địa tại Việt Nam.